hay bacillus

hay bacillus

A scientist examines a hay bacillus culture under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trực khuẩn cỏ khô: "hay bacillus" một loại vi khuẩn hình que (trực khuẩn) thường được tìm thấy trong đất các chất hữu cơ đang phân hủy, đặc biệt trong cỏ khô hoặc rơm rạ. Một số chủng của loại vi khuẩn này khả năng sản xuất chất kháng sinh.
dụ sử dụng
  • (Trực khuẩn cỏ khô thường được sử dụng trong nghiên cứu nhờ khả năng sản xuất chất kháng sinh.)
  • (Nông dân thường gặp trực khuẩn cỏ khô trong các chất thực vật đang phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hay bacillus" in biotechnology: Trong công nghệ sinh học, "hay bacillus" được nghiên cứu để phát triển các chế phẩm sinh học hoặc thuốc trừ sâu tự nhiên.
    • Scientists are exploring the hay bacillus for agricultural applications. (Các nhà khoa học đang khám phá trực khuẩn cỏ khô cho các ứng dụng nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacillus subtilis (danh từ): tên khoa học của loại trực khuẩn cỏ khô phổ biến nhất.

    • Bacillus subtilis is a well-known species of hay bacillus. (Bacillus subtilis một loài trực khuẩn cỏ khô nổi tiếng.)
  • Hay fever (danh từ): không liên quan trực tiếp đến "hay bacillus", chỉ bệnh sốt cỏ khô (dị ứng phấn hoa).

Từ đồng nghĩa
  • Bacillus subtilis: trực khuẩn cỏ khô (tên khoa học).
  • Grass bacillus: trực khuẩn cỏ (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "hay bacillus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hay bacillus".